Bảng so sánh lượng đường & calo của cherry với các loại trái cây khác

5/5 - (23 bình chọn)

Cherry loại trái cây nhỏ nhắn, mọng nước và giàu giá trị dinh dưỡng – không chỉ hấp dẫn bởi vị ngọt thanh, chua nhẹ mà còn bởi hàm lượng vitamin, khoáng chất dồi dào. Nhiều người quan tâm đến lượng đườngcalo trong cherry để cân đối chế độ ăn uống, đặc biệt là người ăn kiêng hoặc mắc bệnh tiểu đường.
Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn, bài viết này sẽ so sánh lượng đường và calo của cherry với các loại trái cây phổ biến khác như táo, nho, dưa hấu, xoài, cam…

Thành phần dinh dưỡng của cherry (trên 100g)

  • Calo: ~63 kcal
  • Đường: ~12,8g
  • Carbohydrate: 16g
  • Chất xơ: 2,1g
  • Vitamin C: 7mg
  • Kali: 222mg

Cherry chứa lượng đường tự nhiên ở mức vừa phải so với nhiều loại trái cây ngọt khác, đồng thời giàu chất chống oxy hóa như anthocyanin – hỗ trợ giảm viêm, bảo vệ tim mạch và cải thiện giấc ngủ.

Lượng đường & calo của cherry
Lượng đường & calo của cherry

Bảng so sánh lượng đường & calo của cherry với hơn 30 loại trái cây khác

STTLoại trái câyLượng đường (g/100g)Lượng calo (kcal/100g)Ghi chú dinh dưỡng
1Bơ (Avocado)0,7g160 kcalGiàu chất béo tốt, kali cao
2Quả chanh vàng1,7g29 kcalVitamin C cao, vị chua mạnh
3Quả mâm xôi (Raspberry)4,4g52 kcalChất xơ cao, chống oxy hóa
4Dâu tây4,9g32 kcalĐường thấp, giàu vitamin C
5Đu đủ5,9g43 kcalVitamin A và C cao
6Dưa hấu6,2g30 kcalNhiều nước, giải nhiệt
7Việt quất (Blueberry)9,7g57 kcalGiàu anthocyanin
8Cam8,3g47 kcalVitamin C dồi dào
9Kiwi8,9g61 kcalVitamin C gấp đôi cam
10Quýt9,1g53 kcalNgọt dịu, vitamin C
11Táo xanh (Granny Smith)9,6g52 kcalVị chua, nhiều chất xơ
12Táo đỏ10,4g52 kcalNhiều chất chống oxy hóa
13Dưa lưới8,1g34 kcalGiàu beta-carotene
14Thanh long trắng8,0g50 kcalGiàu chất xơ, vitamin C
159,8g57 kcalChứa nhiều nước và chất xơ
16Đào8,4g39 kcalVitamin A, kali cao
17Mận9,9g46 kcalChất chống oxy hóa mạnh
18Cherry12,8g63 kcalGiàu anthocyanin
19Chuối12,2g89 kcalNhiều kali, năng lượng cao
20Nho xanh15,5g69 kcalĐường cao, năng lượng nhanh
21Nho đỏ16,3g69 kcalPolyphenol chống oxy hóa
22Lựu13,7g83 kcalNhiều chất chống oxy hóa
23Vải15,2g66 kcalVitamin C cao
24Xoài14,0g60 kcalVitamin A, C dồi dào
25Chà là tươi27,0g277 kcalĐường rất cao, nhiều năng lượng
26Sung tươi16,3g74 kcalGiàu chất xơ
27Dừa tươi (cùi)6,2g354 kcalChất béo bão hòa cao
28Mãng cầu xiêm13,5g66 kcalVitamin C, chất xơ cao
29Mãng cầu ta14,2g94 kcalNhiều calo hơn mãng cầu xiêm
30Mít19,1g95 kcalĐường cao, nhiều vitamin
31Sầu riêng27,1g147 kcalNăng lượng cao, giàu chất béo
32Khế3,9g31 kcalĐường rất thấp, vitamin C
33Ổi5,4g68 kcalVitamin C cao, chất xơ nhiều

Nhận xét từ bảng

  • Cherry (12,8g đường, 63 kcal) nằm ở nhóm giữa: đường cao hơn cam, kiwi, táo; thấp hơn nho, mít, chà là.
  • Nếu muốn ăn ít đường, hãy chọn các loại như chanh, khế, dâu tây, mâm xôi, đu đủ.
  • Nếu muốn tăng năng lượng nhanh, nho, chuối, mít, sầu riêng là lựa chọn phù hợp.

Cherry phù hợp với chế độ ăn nào?

Cherry có thể phù hợp với:

  • Người ăn kiêng giảm cân: Do calo vừa phải, chất xơ giúp no lâu.
  • Người tiểu đường: Có thể ăn nhưng nên kiểm soát lượng (khoảng 100–150g/lần) để tránh tăng đường huyết.
  • Người tập luyện thể thao: Bổ sung năng lượng nhanh, giảm viêm cơ sau tập.

Lưu ý khi ăn cherry

  • Nên rửa kỹ để loại bỏ bụi bẩn, hóa chất bảo quản.
  • Bảo quản lạnh ở 0–4°C để giữ tươi lâu hơn.
  • Không nên ăn quá 300g/ngày để tránh nạp quá nhiều đường.

FAQ – Hỏi đáp nhanh

Cherry có nhiều đường hơn táo không?
Có. 100g cherry chứa khoảng 12,8g đường, cao hơn táo (10,4g).

Cherry có phù hợp cho người giảm cân?
Có, vì calo ở mức vừa phải và chứa nhiều chất xơ. Tuy nhiên cần ăn lượng hợp lý.

Cherry có nhiều calo hơn dâu tây không?
Có. Dâu tây chỉ 32 kcal/100g, trong khi cherry là 63 kcal/100g.

Cherry tươi hay cherry sấy tốt hơn?
Cherry tươi tốt hơn vì cherry sấy thường có lượng đường và calo cao gấp đôi do mất nước.

Cherry là loại trái cây giàu dinh dưỡng, chứa lượng đường và calo ở mức trung bình so với nhiều loại trái cây khác. Nếu biết cân đối khẩu phần, cherry sẽ là món ăn vặt vừa ngon miệng vừa tốt cho sức khỏe. Hy vọng bảng so sánh trên giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại trái cây phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng và chế độ ăn uống của mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay